gear mechanism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận truyền động: "gear mechanism" chỉ một cơ cấu cơ khí được thiết kế để truyền chuyển động hoặc lực từ bộ phận này sang bộ phận khác, thường nhằm thay đổi tốc độ, hướng hoặc mô-men xoắn. Cơ cấu này thường bao gồm các bánh răng ăn khớp với nhau.
- Hệ thống bánh răng: Trong nhiều ngữ cảnh, "gear mechanism" đồng nghĩa với hệ thống bánh răng, có thể là một phần của máy móc lớn hơn như hộp số xe, đồng hồ, hoặc máy công cụ.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ cấu truyền động trong chiếc xe này đảm bảo tăng tốc êm ái.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một cơ cấu bánh răng phức tạp cho tháp đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "steering gear mechanism": cơ cấu lái (bộ phận truyền động dùng để điều khiển hướng đi của xe).
- The steering gear mechanism allows the driver to turn the wheels easily. (Cơ cấu lái cho phép tài xế xoay bánh xe dễ dàng.)
- "planetary gear mechanism": cơ cấu bánh răng hành tinh (một loại cơ cấu truyền động đặc biệt có bánh răng trung tâm và bánh răng vệ tinh).
- Planetary gear mechanisms are commonly used in automatic transmissions. (Cơ cấu bánh răng hành tinh thường được sử dụng trong hộp số tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Gear train (danh từ): chuỗi bánh răng (một loạt bánh răng ăn khớp nhau để truyền chuyển động).
- The gear train in this watch is very precise. (Chuỗi bánh răng trong chiếc đồng hồ này rất chính xác.)
- Gearbox (danh từ): hộp số (vỏ chứa cơ cấu bánh răng).
- The gearbox needs to be repaired after the accident. (Hộp số cần được sửa chữa sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission mechanism: cơ cấu truyền động (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
- Gear system: hệ thống bánh răng (một cách nói thay thế ít kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gear up: chuẩn bị sẵn sàng (thường dùng với nghĩa bóng, nhưng có thể liên quan đến cơ cấu bánh răng).
- The factory is gearing up for mass production. (Nhà máy đang chuẩn bị sẵn sàng cho sản xuất hàng loạt.)
- Engage gear: vào số (khi bánh răng ăn khớp).
- He engaged the gear to move forward. (Anh ấy vào số để tiến lên.)
Thành ngữ liên quan
- Change gear: thay đổi cách tiếp cận hoặc tốc độ (nghĩa bóng).
- We need to change gear if we want to meet the deadline. (Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận nếu muốn kịp hạn chót.)
- In gear: hoạt động trơn tru (nghĩa bóng).
- The project is finally in gear. (Dự án cuối cùng cũng hoạt động trơn tru.)